Nghĩa tiếng Việt
bộ sưu tập
Đừng chỉ tra "collection" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a series of new clothes designed by a fashion house for sale
Câu ví dụ
The celebrity collaborated with the brand to create a limited edition collection that sold out in hours .
Người nổi tiếng đã hợp tác với thương hiệu để tạo ra một bộ sưu tập phiên bản giới hạn bán hết trong vài giờ.
Luyện tập
"collection" nghĩa là gì?