collection

/kəˈɫɛkʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bộ sưu tập
🎯
Đừng chỉ tra "collection" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a series of new clothes designed by a fashion house for sale
✏️
Câu ví dụ
The celebrity collaborated with the brand to create a limited edition collection that sold out in hours .
Người nổi tiếng đã hợp tác với thương hiệu để tạo ra một bộ sưu tập phiên bản giới hạn bán hết trong vài giờ.
✅
Luyện tập

"collection" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Clothes and Fashion