harmlessly

/ˈhɑɹmɫəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vô hại, không gây nguy hiểm
🎯
Đừng chỉ tra "harmlessly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that does not cause harm or danger
✏️
Câu ví dụ
The electrical issue was resolved harmlessly by a professional .
Vấn đề điện đã được giải quyết một cách vô hại bởi một chuyên gia.
✅
Luyện tập

"harmlessly" nghĩa là gì?