welfare

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phúc lợi, thịnh vượng
🎯
Đừng chỉ tra "welfare" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of being healthy, happy, and prosperous
✏️
Câu ví dụ
Mental health is a key aspect of overall welfare.
Sức khỏe tâm thần là một khía cạnh quan trọng của phúc lợi tổng thể.
✅
Luyện tập

"welfare" nghĩa là gì?