Nghĩa tiếng Việt
phúc lợi, thịnh vượng
Đừng chỉ tra "welfare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of being healthy, happy, and prosperous
Câu ví dụ
Mental health is a key aspect of overall welfare.
Sức khỏe tâm thần là một khía cạnh quan trọng của phúc lợi tổng thể.
Luyện tập
"welfare" nghĩa là gì?