astronomy

/əˈstɹɑnəmi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiên văn học, khoa học về các vì sao
🎯
Đừng chỉ tra "astronomy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a branch of science that studies space, planets, etc.
✏️
Câu ví dụ
The university offers a course in astronomy for students interested in space exploration .
Trường đại học cung cấp một khóa học về thiên văn học cho sinh viên quan tâm đến khám phá không gian.
✅
Luyện tập

"astronomy" nghĩa là gì?