Nghĩa tiếng Việt
tạp dề, áo choàng
Đừng chỉ tra "apron" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of clothing that is tied around the waist which protects the front part of the body from stains, dirt, etc. when working
Câu ví dụ
The chef’s white cotton apron featured embroidered pockets for holding utensils and recipe cards.
Chiếc tạp dề bằng vải cotton trắng của đầu bếp có túi thêu để đựng dụng cụ và thẻ công thức.
Luyện tập
"apron" nghĩa là gì?