apron

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạp dề, áo choàng
🎯
Đừng chỉ tra "apron" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of clothing that is tied around the waist which protects the front part of the body from stains, dirt, etc. when working
✏️
Câu ví dụ
The chef’s white cotton apron featured embroidered pockets for holding utensils and recipe cards.
Chiếc tạp dề bằng vải cotton trắng của đầu bếp có túi thêu để đựng dụng cụ và thẻ công thức.
✅
Luyện tập

"apron" nghĩa là gì?