criteria

/kɹaɪˈtɪɹiə/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiêu chí, chuẩn mực
🎯
Đừng chỉ tra "criteria" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the particular characteristics that are considered when evaluating something
✏️
Câu ví dụ
The criteria for this research study include patient age and medical history .
Các tiêu chí cho nghiên cứu này bao gồm tuổi của bệnh nhân và tiền sử bệnh án.
✅
Luyện tập

"criteria" nghĩa là gì?