to fulfill
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hoàn thành, thực hiện
Đừng chỉ tra "to fulfill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to accomplish or do something that was wished for, expected, or promised
Câu ví dụ
They fulfilled their goal of faster delivery times by upgrading their logistics.
Họ đã hoàn thành mục tiêu thời gian giao hàng nhanh hơn bằng cách nâng cấp hậu cần của họ.
Luyện tập
"to fulfill" nghĩa là gì?