mask

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mặt nạ, khẩu trang
🎯
Đừng chỉ tra "mask" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a covering worn on the face to hide identity or appearance
✏️
Câu ví dụ
Children made paper masks for Halloween .
Trẻ em làm mặt nạ giấy cho Halloween.
✅
Luyện tập

"mask" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Fashion