Nghĩa tiếng Việt
mặt nạ, khẩu trang
Đừng chỉ tra "mask" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a covering worn on the face to hide identity or appearance
Câu ví dụ
Children made paper masks for Halloween .
Trẻ em làm mặt nạ giấy cho Halloween.
Luyện tập
"mask" nghĩa là gì?