princess

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
công chúa, con gái của vua hoặc nữ hoàng
💡
Definition (English)
a female member of a royal family, typically the daughter of a king or queen
✏️
Câu ví dụ
The documentary followed the life of a modern-day princess and her role in various public engagements .
Bộ phim tài liệu theo dõi cuộc sống của một công chúa thời hiện đại và vai trò của cô trong các hoạt động công cộng khác nhau.
Luyện tập

"princess" nghĩa là gì?