to conduct
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chỉ huy, điều khiển
Definition (English)
to direct a choir or orchestra using special movements of the hands
Câu ví dụ
The conductor skillfully conducted the ensemble , bringing out the nuances in the music .
Nhạc trưởng đã khéo léo chỉ huy dàn nhạc, làm nổi bật những sắc thái trong âm nhạc.
Luyện tập
"to conduct" nghĩa là gì?