Nghĩa tiếng Việt
lạm phát, tăng giá
Đừng chỉ tra "inflation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the ongoing increase in the general price level of goods and services in an economy over a period of time
Câu ví dụ
Wages failed to keep up with inflation, affecting many households .
Tiền lương không theo kịp lạm phát, ảnh hưởng đến nhiều hộ gia đình.
Luyện tập
"inflation" nghĩa là gì?