inflation

/ˌɪnˈfɫeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lạm phát, tăng giá
🎯
Đừng chỉ tra "inflation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the ongoing increase in the general price level of goods and services in an economy over a period of time
✏️
Câu ví dụ
Wages failed to keep up with inflation, affecting many households .
Tiền lương không theo kịp lạm phát, ảnh hưởng đến nhiều hộ gia đình.
✅
Luyện tập

"inflation" nghĩa là gì?