wire cutter
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
kìm cắt dây, dụng cụ cắt dây
Đừng chỉ tra "wire cutter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a hand tool specifically designed for cutting wires and cables
Câu ví dụ
The maintenance technician carried a set of wire cutters in his toolkit for repairing electrical equipment .
Kỹ thuật viên bảo trì mang theo một bộ kìm cắt dây trong bộ dụng cụ của mình để sửa chữa thiết bị điện.
Luyện tập
"wire cutter" nghĩa là gì?