eucalyptus

/ˌjukəˈɫɪptəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạch đàn, khuynh diệp
🎯
Đừng chỉ tra "eucalyptus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of tree growing mainly in Australia, which has a strong smell
✏️
Câu ví dụ
The koalas in the wildlife reserve nibbled on eucalyptus leaves , their primary source of food .
Những chú gấu túi trong khu bảo tồn động vật hoang dã nhấm nháp lá bạch đàn, nguồn thức ăn chính của chúng.
✅
Luyện tập

"eucalyptus" nghĩa là gì?