Nghĩa tiếng Việt
bạch đàn, khuynh diệp
Đừng chỉ tra "eucalyptus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of tree growing mainly in Australia, which has a strong smell
Câu ví dụ
The koalas in the wildlife reserve nibbled on eucalyptus leaves , their primary source of food .
Những chú gấu túi trong khu bảo tồn động vật hoang dã nhấm nháp lá bạch đàn, nguồn thức ăn chính của chúng.
Luyện tập
"eucalyptus" nghĩa là gì?