report

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
báo cáo, tường thuật
🎯
Đừng chỉ tra "report" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a written or spoken description of an event, especially one that is intended to be broadcast or published
✏️
Câu ví dụ
The news report covered the latest developments in the case.
Bản báo cáo tin tức đã bao quát những diễn biến mới nhất trong vụ án.
✅
Luyện tập

"report" nghĩa là gì?