beggar

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người ăn xin, kẻ ăn mày
🎯
Đừng chỉ tra "beggar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who lives by asking people for food or money
✏️
Câu ví dụ
They discussed the challenges faced by beggars in urban areas .
Họ đã thảo luận về những thách thức mà người ăn xin phải đối mặt ở khu vực đô thị.
✅
Luyện tập

"beggar" nghĩa là gì?