Nghĩa tiếng Việt
tủ quần áo, tủ đồ
Đừng chỉ tra "wardrobe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
all of the clothes that someone owns
Câu ví dụ
She loves updating her wardrobe each season to keep up with the latest fashion trends .
Cô ấy thích cập nhật tủ quần áo của mình mỗi mùa để theo kịp những xu hướng thời trang mới nhất.
Luyện tập
"wardrobe" nghĩa là gì?