wardrobe

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tủ quần áo, tủ đồ
💡
Definition (English)
all of the clothes that someone owns
✏️
Câu ví dụ
She loves updating her wardrobe each season to keep up with the latest fashion trends .
Cô ấy thích cập nhật tủ quần áo của mình mỗi mùa để theo kịp những xu hướng thời trang mới nhất.
Luyện tập

"wardrobe" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Fashion