to split
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chia, tách
Đừng chỉ tra "to split" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be divided into smaller groups or parts
Câu ví dụ
The book club split into pairs to discuss their favorite chapters before reconvening for a group discussion .
Câu lạc bộ sách đã chia thành từng cặp để thảo luận về các chương yêu thích của họ trước khi tập hợp lại để thảo luận nhóm.
Luyện tập
"to split" nghĩa là gì?