to split

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chia, tách
🎯
Đừng chỉ tra "to split" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be divided into smaller groups or parts
✏️
Câu ví dụ
The book club split into pairs to discuss their favorite chapters before reconvening for a group discussion .
Câu lạc bộ sách đã chia thành từng cặp để thảo luận về các chương yêu thích của họ trước khi tập hợp lại để thảo luận nhóm.
✅
Luyện tập

"to split" nghĩa là gì?