glamorous

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, sang trọng
💡
Definition (English)
stylish, attractive, and often associated with luxury or sophistication
✏️
Câu ví dụ
His glamorous sports car turned heads as he drove through the city streets .
Chiếc xe thể thao hào nhoáng của anh ấy đã thu hút mọi ánh nhìn khi anh lái xe qua những con phố thành phố.
Luyện tập

"glamorous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Beauty