daring

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
táo bạo, dũng cảm
🎯
Đừng chỉ tra "daring" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
brave enough to take risks and do dangerous things
✏️
Câu ví dụ
The daring journalist uncovered the truth behind the corrupt politician 's schemes .
Nhà báo táo bạo đã phát hiện ra sự thật đằng sau những âm mưu của chính trị gia tham nhũng.
✅
Luyện tập

"daring" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Personal Traits