Nghĩa tiếng Việt
táo bạo, dũng cảm
Đừng chỉ tra "daring" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
brave enough to take risks and do dangerous things
Câu ví dụ
The daring journalist uncovered the truth behind the corrupt politician 's schemes .
Nhà báo táo bạo đã phát hiện ra sự thật đằng sau những âm mưu của chính trị gia tham nhũng.
Luyện tập
"daring" nghĩa là gì?