wealthy

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giàu có, phú quý
🎯
Đừng chỉ tra "wealthy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a large amount of money or valuable possessions
✏️
Câu ví dụ
The wealthy neighborhood was known for its extravagant mansions and gated communities .
Khu phố giàu có được biết đến với những biệt thự xa hoa và cộng đồng có cổng.
✅
Luyện tập

"wealthy" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này