Nghĩa tiếng Việt
giàu có, phú quý
Đừng chỉ tra "wealthy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a large amount of money or valuable possessions
Câu ví dụ
The wealthy neighborhood was known for its extravagant mansions and gated communities .
Khu phố giàu có được biết đến với những biệt thự xa hoa và cộng đồng có cổng.
Luyện tập
"wealthy" nghĩa là gì?