talk show

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chương trình trò chuyện, talk show
🎯
Đừng chỉ tra "talk show" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of TV or radio program on which famous people appear as guests to answer questions about themselves or other subjects
✏️
Câu ví dụ
A live audience attended the talk show to interact with the guests .
Một khán giả trực tiếp đã tham dự chương trình trò chuyện để tương tác với các khách mời.
✅
Luyện tập

"talk show" nghĩa là gì?