Nghĩa tiếng Việt
thoải mái, thông thường
Đừng chỉ tra "casual" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of clothing) comfortable and suitable for everyday use or informal events and occasions
Câu ví dụ
He likes to keep it casual when meeting friends , usually wearing a simple polo shirt and shorts .
Anh ấy thích giữ phong cách thoải mái khi gặp gỡ bạn bè, thường mặc áo polo đơn giản và quần short.
Luyện tập
"casual" nghĩa là gì?