Nghĩa tiếng Việt
phù hợp
Đừng chỉ tra "matching" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of clothes) having similar patterns, color, etc.
Câu ví dụ
They decided to wear matching pajamas for their family Christmas photo.
Họ quyết định mặc bộ pyjama phối hợp cho bức ảnh gia đình Giáng sinh.
Luyện tập
"matching" nghĩa là gì?