matching

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp
🎯
Đừng chỉ tra "matching" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of clothes) having similar patterns, color, etc.
✏️
Câu ví dụ
They decided to wear matching pajamas for their family Christmas photo.
Họ quyết định mặc bộ pyjama phối hợp cho bức ảnh gia đình Giáng sinh.
✅
Luyện tập

"matching" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Similarity