Nghĩa tiếng Việt
thể thao, năng động
Đừng chỉ tra "sporty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of clothes) stylish, attractive, and suitable for sports
Câu ví dụ
He chose a sporty cap and sunglasses to complete his athleisure outfit .
Anh ấy chọn một chiếc mũ lưỡi trai thể thao và kính râm để hoàn thiện bộ trang phục athleisure của mình.
Luyện tập
"sporty" nghĩa là gì?