sporty

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thể thao, năng động
🎯
Đừng chỉ tra "sporty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of clothes) stylish, attractive, and suitable for sports
✏️
Câu ví dụ
He chose a sporty cap and sunglasses to complete his athleisure outfit .
Anh ấy chọn một chiếc mũ lưỡi trai thể thao và kính râm để hoàn thiện bộ trang phục athleisure của mình.
✅
Luyện tập

"sporty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Fashion