boar

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lợn đực, heo đực giống
🎯
Đừng chỉ tra "boar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a domestic male pig that is typically used for breeding purposes
✏️
Câu ví dụ
In some cultures, boar meat is considered a delicacy and is served at special occasions.
Trong một số nền văn hóa, thịt lợn rừng được coi là món ngon và được phục vụ vào những dịp đặc biệt.
✅
Luyện tập

"boar" nghĩa là gì?