wooden spoon
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
muỗng gỗ, thìa gỗ
Đừng chỉ tra "wooden spoon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a spoon that is made of wood
Câu ví dụ
Wooden spoons are ideal for cooking because they do n’t conduct heat .
Thìa gỗ lý tưởng để nấu ăn vì chúng không dẫn nhiệt.
Luyện tập
"wooden spoon" nghĩa là gì?