uncertain

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không chắc chắn, do dự
🎯
Đừng chỉ tra "uncertain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) showing a lack of confidence and having doubts about something
✏️
Câu ví dụ
They felt uncertain about investing in the new venture without a detailed business plan .
Họ cảm thấy không chắc chắn về việc đầu tư vào dự án mới mà không có kế hoạch kinh doanh chi tiết.
✅
Luyện tập

"uncertain" nghĩa là gì?