Nghĩa tiếng Việt
không chắc chắn, do dự
Đừng chỉ tra "uncertain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) showing a lack of confidence and having doubts about something
Câu ví dụ
They felt uncertain about investing in the new venture without a detailed business plan .
Họ cảm thấy không chắc chắn về việc đầu tư vào dự án mới mà không có kế hoạch kinh doanh chi tiết.
Luyện tập
"uncertain" nghĩa là gì?