Nghĩa tiếng Việt
tỷ lệ cược, xác suất
Đừng chỉ tra "odds" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the likelihood or probability of something actually taking place
Câu ví dụ
Investors weighed the odds of success before deciding to fund the startup .
Các nhà đầu tư đã cân nhắc xác suất thành công trước khi quyết định tài trợ cho startup.
Luyện tập
"odds" nghĩa là gì?