odds

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tỷ lệ cược, xác suất
🎯
Đừng chỉ tra "odds" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the likelihood or probability of something actually taking place
✏️
Câu ví dụ
Investors weighed the odds of success before deciding to fund the startup .
Các nhà đầu tư đã cân nhắc xác suất thành công trước khi quyết định tài trợ cho startup.
✅
Luyện tập

"odds" nghĩa là gì?