speech

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bài diễn văn
🎯
Đừng chỉ tra "speech" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a formal talk about a particular topic given to an audience
✏️
Câu ví dụ
He practiced his acceptance speech in front of the mirror before the award ceremony .
Anh ấy đã luyện tập bài phát biểu nhận giải trước gương trước buổi lễ trao giải.
✅
Luyện tập

"speech" nghĩa là gì?