Nghĩa tiếng Việt
bài diễn văn
Đừng chỉ tra "speech" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a formal talk about a particular topic given to an audience
Câu ví dụ
He practiced his acceptance speech in front of the mirror before the award ceremony .
Anh ấy đã luyện tập bài phát biểu nhận giải trước gương trước buổi lễ trao giải.
Luyện tập
"speech" nghĩa là gì?