to hold
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
cầm, ôm
Đừng chỉ tra "to hold" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have in your hands or arms
Câu ví dụ
As the team captain , she proudly held the championship trophy .
Là đội trưởng, cô ấy tự hào cầm chiếc cúp vô địch.
Luyện tập
"to hold" nghĩa là gì?