to hold

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cầm, ôm
🎯
Đừng chỉ tra "to hold" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have in your hands or arms
✏️
Câu ví dụ
As the team captain , she proudly held the championship trophy .
Là đội trưởng, cô ấy tự hào cầm chiếc cúp vô địch.
✅
Luyện tập

"to hold" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Seizing and Holding