stress

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trọng âm, nhấn mạnh
🎯
Đừng chỉ tra "stress" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(phonetics) an added force when pronouncing a syllable or word
✏️
Câu ví dụ
In poetry , stress plays a crucial role in creating rhythm and meter , shaping the overall flow of the verse .
Trong thơ ca, trọng âm đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nhịp điệu và vần luật, định hình dòng chảy tổng thể của câu thơ.
✅
Luyện tập

"stress" nghĩa là gì?