Future Continuous (Tương lai tiếp diễn)

B2

Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.

🧩 Cấu trúc

Khẳng định: S + will + be + V-ing

Phủ định: S + will + not + be + V-ing

Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?

💡 Cách dùng

Dùng để nói về một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.

✏️ Ví dụ

This time tomorrow, I will be flying to London.

What will you be doing at 9 PM tonight?