Future Continuous (Tương lai tiếp diễn)
B2Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
🧩 Cấu trúc
Khẳng định: S + will + be + V-ing
Phủ định: S + will + not + be + V-ing
Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
💡 Cách dùng
Dùng để nói về một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
✏️ Ví dụ
This time tomorrow, I will be flying to London.
What will you be doing at 9 PM tonight?
📝 Luyện tập
Câu 1
This time tomorrow, I (fly) to London.
Câu 2
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
tonight
you
will
PM
doing
9
What
be
at
Câu 3
Chọn đáp án đúng: Don't call me at 8 PM; I ___ dinner.
Câu 4
This time next week, we (lie) on the beach.
Câu 5
At 10 AM tomorrow, she (attend) a meeting.
Câu 6
This time next month, they (travel) around Europe.
Câu 7
Chọn đáp án đúng: Please be quiet. The baby ___ at this time.
Câu 8
Chọn đáp án đúng: What ___ at 9 PM tonight?
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
will
be
tomorrow
I
working
time
this
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
this
will
she
studying
time
be
next
week