to hesitate

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
do dự, ngập ngừng
🎯
Đừng chỉ tra "to hesitate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to pause before saying or doing something because of uncertainty or nervousness
✏️
Câu ví dụ
In the heated debate , the politician hesitated before addressing the controversial topic .
Trong cuộc tranh luận sôi nổi, chính trị gia do dự trước khi đề cập đến chủ đề gây tranh cãi.
✅
Luyện tập

"to hesitate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Lack of Action