to hesitate
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
do dự, ngập ngừng
Đừng chỉ tra "to hesitate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pause before saying or doing something because of uncertainty or nervousness
Câu ví dụ
In the heated debate , the politician hesitated before addressing the controversial topic .
Trong cuộc tranh luận sôi nổi, chính trị gia do dự trước khi đề cập đến chủ đề gây tranh cãi.
Luyện tập
"to hesitate" nghĩa là gì?