unsure
Adjective / Tính từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
không chắc chắn, do dự
Definition (English)
having doubts about or no confidence in someone or something
Câu ví dụ
She looked unsure when asked to give a speech .
Cô ấy trông không chắc chắn khi được yêu cầu phát biểu.
Luyện tập
"unsure" nghĩa là gì?