to ensure
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đảm bảo, bảo đảm
Đừng chỉ tra "to ensure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make sure that something will happen
Câu ví dụ
The captain ensured the safety of the passengers during the storm .
Thuyền trưởng đảm bảo an toàn cho hành khách trong cơn bão.
Luyện tập
"to ensure" nghĩa là gì?