to show up

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất hiện, đến
🎯
Đừng chỉ tra "to show up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to arrive at an event or appointment where one is expected
✏️
Câu ví dụ
The professor consistently shows up for office hours to assist students .
Giáo sư liên tục có mặt trong giờ trực để hỗ trợ sinh viên.
✅
Luyện tập

"to show up" nghĩa là gì?