to show up
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xuất hiện, đến
Đừng chỉ tra "to show up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to arrive at an event or appointment where one is expected
Câu ví dụ
The professor consistently shows up for office hours to assist students .
Giáo sư liên tục có mặt trong giờ trực để hỗ trợ sinh viên.
Luyện tập
"to show up" nghĩa là gì?