a tad
Adverb / Trạng từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
một chút, hơi hơi
Đừng chỉ tra "a tad" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a small amount or extent
Câu ví dụ
He adjusted the thermostat a tad higher to warm up the room .
Anh ấy điều chỉnh bộ điều nhiệt một chút cao hơn để làm ấm phòng.
Luyện tập
"a tad" nghĩa là gì?