scheme

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
âm mưu, kế hoạch bí mật
🎯
Đừng chỉ tra "scheme" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a secret plan, particularly one that is made to deceive other people
✏️
Câu ví dụ
The secret scheme was revealed after months of investigation .
Âm mưu bí mật đã bị tiết lộ sau nhiều tháng điều tra.
✅
Luyện tập

"scheme" nghĩa là gì?