bachelor party

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiệc độc thân, tiệc chia tay độc thân
🎯
Đừng chỉ tra "bachelor party" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a party held for a man by his male friends, who is about to get married
✏️
Câu ví dụ
Some bachelor parties include adventurous activities like skydiving or a weekend camping trip , reflecting the groom 's interests .
Một số tiệc độc thân bao gồm các hoạt động mạo hiểm như nhảy dù hoặc chuyến đi cắm trại cuối tuần, phản ánh sở thích của chú rể.
✅
Luyện tập

"bachelor party" nghĩa là gì?