expected

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
được mong đợi, dự kiến
🎯
Đừng chỉ tra "expected" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
anticipated or predicted to happen based on previous knowledge or assumptions
✏️
Câu ví dụ
The arrival of the package was expected within three to five business days after placing the order.
Việc gói hàng đến đã được dự kiến trong vòng ba đến năm ngày làm việc sau khi đặt hàng.
✅
Luyện tập

"expected" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Result