fault

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lỗi, trách nhiệm
🎯
Đừng chỉ tra "fault" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the responsibility attributed to someone or something for a mistake or misfortune
✏️
Câu ví dụ
The judge assigned fault to both drivers involved in the accident after reviewing the evidence .
Thẩm phán đã gán lỗi cho cả hai tài xế liên quan đến vụ tai nạn sau khi xem xét bằng chứng.
✅
Luyện tập

"fault" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Determination and Struggles