Nghĩa tiếng Việt
lỗi, trách nhiệm
Đừng chỉ tra "fault" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the responsibility attributed to someone or something for a mistake or misfortune
Câu ví dụ
The judge assigned fault to both drivers involved in the accident after reviewing the evidence .
Thẩm phán đã gán lỗi cho cả hai tài xế liên quan đến vụ tai nạn sau khi xem xét bằng chứng.
Luyện tập
"fault" nghĩa là gì?