Nghĩa tiếng Việt
tuần trăng mật, chuyến đi tuần trăng mật
Đừng chỉ tra "honeymoon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a holiday taken by newlyweds immediately after their wedding
Câu ví dụ
The honeymoon was a time for them to unwind , create lasting memories , and embark on new adventures together .
Tuần trăng mật là thời gian để họ thư giãn, tạo ra những kỷ niệm lâu dài và bắt đầu những cuộc phiêu lưu mới cùng nhau.
Luyện tập
"honeymoon" nghĩa là gì?