honeymoon

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuần trăng mật, chuyến đi tuần trăng mật
🎯
Đừng chỉ tra "honeymoon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a holiday taken by newlyweds immediately after their wedding
✏️
Câu ví dụ
The honeymoon was a time for them to unwind , create lasting memories , and embark on new adventures together .
Tuần trăng mật là thời gian để họ thư giãn, tạo ra những kỷ niệm lâu dài và bắt đầu những cuộc phiêu lưu mới cùng nhau.
✅
Luyện tập

"honeymoon" nghĩa là gì?