to forecast
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
dự đoán, dự báo
Đừng chỉ tra "to forecast" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to predict future events, based on analysis of present data and conditions
Câu ví dụ
The financial planner helps clients forecast their future financial needs and goals .
Nhà hoạch định tài chính giúp khách hàng dự đoán nhu cầu và mục tiêu tài chính trong tương lai của họ.
Luyện tập
"to forecast" nghĩa là gì?