to forecast

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dự đoán, dự báo
🎯
Đừng chỉ tra "to forecast" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to predict future events, based on analysis of present data and conditions
✏️
Câu ví dụ
The financial planner helps clients forecast their future financial needs and goals .
Nhà hoạch định tài chính giúp khách hàng dự đoán nhu cầu và mục tiêu tài chính trong tương lai của họ.
✅
Luyện tập

"to forecast" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Prediction and Anticipation