Nghĩa tiếng Việt
cáp, truyền hình cáp
Đừng chỉ tra "cable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a system that delivers television programming via coaxial or fiber-optic cables
Câu ví dụ
The hotel room included cable for guest entertainment .
Phòng khách sạn bao gồm cáp để giải trí cho khách.
Luyện tập
"cable" nghĩa là gì?