cable

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cáp, truyền hình cáp
🎯
Đừng chỉ tra "cable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a system that delivers television programming via coaxial or fiber-optic cables
✏️
Câu ví dụ
The hotel room included cable for guest entertainment .
Phòng khách sạn bao gồm cáp để giải trí cho khách.
✅
Luyện tập

"cable" nghĩa là gì?