Nghĩa tiếng Việt
nghèo, túng thiếu
Đừng chỉ tra "poor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
owning a very small amount of money or a very small number of things
Câu ví dụ
Unforunately , the poor elderly couple relied on government assistance to cover their expenses .
Thật không may, cặp vợ chồng già nghèo phải dựa vào trợ cấp của chính phủ để trang trải chi phí.
Luyện tập
"poor" nghĩa là gì?