yellow

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vàng
🎯
Đừng chỉ tra "yellow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the color of lemons or the sun
✏️
Câu ví dụ
We saw a yellow taxi driving down the street .
Chúng tôi thấy một chiếc taxi vàng đang chạy trên đường.
✅
Luyện tập

"yellow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Color