Nghĩa tiếng Việt
vàng
Đừng chỉ tra "yellow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the color of lemons or the sun
Câu ví dụ
We saw a yellow taxi driving down the street .
Chúng tôi thấy một chiếc taxi vàng đang chạy trên đường.
Luyện tập
"yellow" nghĩa là gì?