both

Hạn định từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cả hai, đều
🎯
Đừng chỉ tra "both" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to talk about two things or people
✏️
Câu ví dụ
They both enjoy watching movies.
Cả hai đều thích xem phim.
✅
Luyện tập

"both" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Universal Indefinite Pronouns and Determiners