Nghĩa tiếng Việt
cũ, xưa
Đừng chỉ tra "old" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a thing) having been used or existing for a long period of time
Câu ví dụ
The old painting depicted a picturesque landscape from a bygone era .
Bức tranh cũ mô tả một phong cảnh đẹp như tranh vẽ từ thời đã qua.
Luyện tập
"old" nghĩa là gì?