old

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cũ, xưa
🎯
Đừng chỉ tra "old" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a thing) having been used or existing for a long period of time
✏️
Câu ví dụ
The old painting depicted a picturesque landscape from a bygone era .
Bức tranh cũ mô tả một phong cảnh đẹp như tranh vẽ từ thời đã qua.
✅
Luyện tập

"old" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age