sure

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, tự tin
💡
Definition (English)
(of a person) feeling confident about something being correct or true
✏️
Câu ví dụ
He felt sure that his team would win the championship this year .
Anh ấy chắc chắn rằng đội của mình sẽ giành chức vô địch năm nay.
Luyện tập

"sure" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Certainty