Germany

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Đức
🎯
Đừng chỉ tra "Germany" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a country located in central Europe, known for its rich history, vibrant culture, and thriving economy
✏️
Câu ví dụ
The Rhine River is one of the longest rivers in Germany and offers scenic boat cruises .
Sông Rhine là một trong những con sông dài nhất ở Đức và cung cấp các chuyến du thuyền ngắm cảnh.
✅
Luyện tập

"Germany" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countries and Nationalities