Nghĩa tiếng Việt
Đức
Đừng chỉ tra "Germany" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a country located in central Europe, known for its rich history, vibrant culture, and thriving economy
Câu ví dụ
The Rhine River is one of the longest rivers in Germany and offers scenic boat cruises .
Sông Rhine là một trong những con sông dài nhất ở Đức và cung cấp các chuyến du thuyền ngắm cảnh.
Luyện tập
"Germany" nghĩa là gì?